lilium auratum

lilium auratum

A single Lilium auratum blooms in a peaceful garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Hoa huệ vàng Nhật Bản: "lilium auratum" tên khoa học của một loài hoa huệ nguồn gốc từ Nhật Bản, đặc trưng bởi những cánh hoa màu trắng với các sọc vàng óng ánh, thường được gọi là "hoa huệ vàng" hoặc "golden-rayed lily".

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy hoa huệ vàng Nhật Bản, những tia vàng của chúng lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
  • (Hoa huệ vàng Nhật Bản một loại cây cảnh phổ biếnnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lilium auratum" trong ngữ cảnh thực vật học: thường được dùng để chỉ loài hoa huệ này trong các tài liệu khoa học hoặc làm vườn.
    • The taxonomy of lilium auratum has been studied extensively. (Phân loại của hoa huệ vàng Nhật Bản đã được nghiên cứu rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lily (danh từ): hoa huệ (tên chung cho các loài trong chi Lilium).
  • Golden-rayed lily (danh từ): tên thông thường của lilium auratum trong tiếng Anh.
  • Auratum (tính từ): có nghĩa "vàng" trong tiếng Latin, dùng để mô tả màu sắc đặc trưng của loài hoa này.
Từ đồng nghĩa
  • Japanese lily: hoa huệ Nhật Bản (tên gọi khác dựa trên nguồn gốc).
  • Goldband lily: hoa huệ sọc vàng (tên gọi mô tả đặc điểm hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lilium auratum" đây danh từ chỉ loài thực vật.